bảo mật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ kín, không để lộ ra ngoài những thông tin quan trọng, nhạy cảm của nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân: Hành động bảo vệ thông tin bí mật, ngăn không cho người không có thẩm quyền tiếp cận.
- Thực hiện các biện pháp để giữ gìn sự an toàn, riêng tư của dữ liệu hoặc thông tin: Áp dụng các kỹ thuật, quy định để đảm bảo thông tin không bị rò rỉ, đánh cắp hoặc sử dụng trái phép.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mọi cán bộ đều phải nghiêm túc bảo mật tài liệu của cơ quan.
- Công ty này có chính sách bảo mật thông tin khách hàng rất chặt chẽ.
- Anh ấy được giao nhiệm vụ bảo mật kế hoạch kinh doanh mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bảo mật thông tin": một lĩnh vực hoặc tập hợp các biện pháp nhằm bảo vệ thông tin và hệ thống thông tin khỏi sự truy cập, sử dụng, tiết lộ, gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.
- Anh ấy làm việc trong ngành bảo mật thông tin.
- "bảo mật dữ liệu": việc áp dụng các biện pháp để bảo vệ dữ liệu số khỏi các truy cập trái phép hoặc hỏng hóc.
- Ứng dụng ngân hàng trực tuyến sử dụng công nghệ bảo mật dữ liệu tiên tiến.
- "bảo mật phòng gian": (thành ngữ/cụm từ cố định) vừa giữ bí mật, vừa phòng ngừa, cảnh giác với các hành vi xâm nhập, phá hoại hoặc gian lận.
- Công tác bảo mật phòng gian tại các cơ quan trọng yếu luôn được đặt lên hàng đầu.
Biến thể và từ gần giống
- Bí mật (danh từ/tính từ): Điều được giữ kín, không công khai; có tính chất không để lộ ra.
- Đây là một bí mật quốc gia.
- Mật (tính từ): Kín đáo, bí mật (thường dùng trong các từ ghép Hán Việt).
- cơ quan mật vụ, mật thư, mật khẩu.
- Bảo vệ (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc giữ gìn, chống lại sự xâm hại nói chung (có thể là con người, tài sản, thông tin).
Từ đồng nghĩa
- Giữ bí mật: Nhấn mạnh vào hành động không tiết lộ.
- Giữ kín: Nhấn mạnh vào việc không để hở, không cho ai biết.
Từ trái nghĩa
- Tiết lộ: Làm cho biết, cho lộ ra (thông tin bí mật).
- Lộ bí mật: Để lộ ra điều bí mật.
- Công khai: Đưa ra cho mọi người cùng biết, không giấu giếm.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Bảo mật phòng gian": (Như đã giải thích ở trên) Một cụm từ cố định thường dùng trong văn phong hành chính, chính trị, nhấn mạnh hai nhiệm vụ song song là giữ bí mật và cảnh giác phòng ngừa.
- "Nội quy bảo mật": Các quy định cụ thể của một cơ quan, tổ chức về việc giữ gìn bí mật.
- Nhân viên mới phải đọc kỹ và ký cam kết thực hiện nội quy bảo mật.
- đg. Giữ bí mật của nhà nước, của tổ chức. Bảo mật phòng gian. Nội quy bảo mật của cơ quan.